cyrilla

Noun
  1. loại cây nhỏ hoa vàng (vỏ dùng làm dây thừng, đan rỗ )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cyrilla"

cyrilla
A cyrilla tree displays its vibrant orange and crimson foliage in a sunny garden.