cyrilla

Học thuật
Thân thiện
cyrilla

A cyrilla tree displays its vibrant orange and crimson foliage in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ: "cyrilla" tên gọi của một loài thực vật hoa, thuộc họ Cyrillaceae, thường mọckhu vực đông nam Hoa Kỳ, Tây Ấn Brazil. Cây được trồng để lấy hoa tán đổi màu đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyrilla in the garden turns a beautiful orange in the autumn. (Cây cyrilla trong vườn chuyển sang màu cam rất đẹp vào mùa thu.)
    • Cyrilla racemiflora is the scientific name for this plant. (Cyrilla racemiflora tên khoa học của loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyrilla family" (Họ Cyrillaceae): dùng để chỉ họ thực vật cây cyrilla thuộc về.
    • The cyrilla family includes only a few species. (Họ Cyrillaceae chỉ bao gồm một vài loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherwood (n): một tên gọi khác cho cây cyrilla, do vỏ cây dai.

    • Some people call cyrilla "leatherwood". (Một số người gọi cây cyrilla "leatherwood".)
  • Titi (n): một tên gọi thông thường khác cho một số loài trong chi Cyrilla.

    • In some regions, cyrilla is known as swamp titi. (Ở một số vùng, cây cyrilla được gọi là titi đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Swamp cyrilla: cyrilla đầm lầy (chỉ môi trường sống điển hình).
  • Red titi: titi đỏ (dựa trên màu sắc mùa thu).
Thông tin bổ sung
  • Cây cyrilla hoa màu trắng, mọc thành chùm thon dài (raceme), tán chuyển sang màu cam hoặc đỏ tươi vào mùa thu, tạo nên vẻ đẹp cảnh quan.
  • Vỏ cây dai nên trong một số ngữ cảnh (như tham chiếu từ điển đã cung cấp) có thể được sử dụng để làm dây thừng hoặc đan lát.
cyrilla

A cyrilla tree displays its vibrant orange and crimson foliage in a sunny garden.

Noun
  1. loại cây nhỏ hoa vàng (vỏ dùng làm dây thừng, đan rỗ )

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống