cystectomie

Học thuật
Thân thiện
cystectomie

Une patiente se prépare pour une cystectomie programmée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt bỏ bọng đái: Một phẫu thuật trong y học để loại bỏ toàn bộ hoặc một phần bàng quang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cystectomie est une intervention chirurgicale majeure. (Thủ thuật cắt bỏ bọng đáimột can thiệp phẫu thuật lớn.)
    • Le patient a subi une cystectomie partielle. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật cắt bỏ bọng đái một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cystectomie radicale": thủ thuật cắt bỏ bọng đái triệt để, thường bao gồm việc loại bỏ toàn bộ bàng quang các lân cận.
    • Une cystectomie radicale est souvent nécessaire en cas de cancer invasif. (Một thủ thuật cắt bỏ bọng đái triệt để thường cần thiết trong trường hợp ung thư xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystectomie partielle (n.f): thủ thuật cắt bỏ một phần bàng quang.
  • Cystectomie totale (n.f): thủ thuật cắt bỏ toàn bộ bàng quang.
Từ đồng nghĩa
  • Ablation de la vessie: sự cắt bỏ bàng quang. (Đâymột cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa giao tiếp lâm sàng.
cystectomie

Une patiente se prépare pour une cystectomie programmée.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ bọng đái