cysteine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cysteine: Một loại amino axit chứa lưu huỳnh, có mặt trong hầu hết các protein. Nó là một đơn vị cấu trúc quan trọng và tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cysteine is important for forming disulfide bonds in proteins. (Cysteine quan trọng trong việc hình thành các liên kết disulfide trong protein.)
- The antioxidant properties of cysteine help protect cells from damage. (Đặc tính chống oxy hóa của cysteine giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.)
- This dietary supplement contains N-acetyl cysteine. (Thực phẩm chức năng này chứa N-acetyl cysteine.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cysteine residue": Gốc cysteine. Chỉ một đơn vị cysteine cụ thể trong cấu trúc phân tử protein.
- The cysteine residue at position 25 is critical for the enzyme's activity. (Gốc cysteine ở vị trí 25 rất quan trọng đối với hoạt tính của enzyme.)
"Free cysteine": Cysteine tự do. Chỉ dạng cysteine không liên kết trong chuỗi peptide hoặc protein.
- The concentration of free cysteine in the cell is tightly regulated. (Nồng độ cysteine tự do trong tế bào được điều chỉnh chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Cystine (n): Một phân tử được hình thành từ sự oxy hóa và liên kết của hai phân tử cysteine thông qua cầu disulfide.
- Cystine is less soluble than cysteine and can form crystals. (Cystine ít tan hơn cysteine và có thể tạo thành tinh thể.)
N-acetylcysteine (NAC) (n): Một dẫn xuất của cysteine, thường được sử dụng làm thuốc hoặc chất bổ sung.
- N-acetylcysteine is used as a mucolytic agent. (N-acetylcysteine được dùng làm thuốc long đờm.)
Từ đồng nghĩa
- Amino acid containing sulfur: Amino axit chứa lưu huỳnh. (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải là tên gọi thay thế chính xác cho cysteine).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong ngôn ngữ đời thường sử dụng từ "cysteine" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Noun
- Chất amino a-xít chứa lưu huỳnh được tìm thấy trong hầu hết các protein