cystic artery
Học thuậtThân thiện
The surgeon carefully clamps the cystic artery during the gallbladder procedure.
Định nghĩa
- Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
- Động mạch túi mật: Một nhánh động mạch xuất phát từ động mạch gan, có chức năng cung cấp máu cho túi mật và bề mặt của gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the cholecystectomy, the surgeon carefully identified and clipped the cystic artery. (Trong quá trình phẫu thuật cắt túi mật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận xác định và kẹp động mạch túi mật.)
- The cystic artery is a critical structure to locate to avoid bleeding in gallbladder surgery. (Động mạch túi mật là một cấu trúc quan trọng cần xác định để tránh chảy máu trong phẫu thuật túi mật.)
- Variations in the anatomy of the cystic artery are common. (Sự biến đổi trong giải phẫu của động mạch túi mật là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligation of the cystic artery": Thắt động mạch túi mật. Đây là một thao tác phẫu thuật tiêu chuẩn trong quy trình cắt túi mật.
- The procedure requires precise ligation of the cystic artery and cystic duct. (Thủ thuật yêu cầu thắt chính xác động mạch túi mật và ống túi mật.)
Biến thể và từ liên quan
- Cystic duct (n): Ống túi mật. Đây là ống dẫn từ túi mật, thường được đề cập cùng với động mạch túi mật trong phẫu thuật.
- Hepatic artery (n): Động mạch gan. Đây là động mạch chính mà động mạch túi mật thường xuất phát từ đó.
- Cholecystectomy (n): Thủ thuật cắt bỏ túi mật, là phẫu thuật mà động mạch túi mật đóng vai trò then chốt.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác. Trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm từ "artery supplying the gallbladder" (động mạch cung cấp máu cho túi mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
The surgeon carefully clamps the cystic artery during the gallbladder procedure.
Noun
- một nhánh của động mạch gan, tiếp tế túi mật và bề mặt gan