cystine

/'sisti:n/
Học thuật
Thân thiện
cystine

Une molécule de cystine se forme dans une cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xistin: Một axit amin chứa lưu huỳnh, được hình thành từ sự kết hợp của hai phân tử cysteine. một thành phần quan trọng trong nhiều protein, đặc biệttrong keratin của tóc, móng da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cystine est un composant essentiel des protéines structurelles. (Xistin là một thành phần thiết yếu của các protein cấu trúc.)
    • Un déficit en cystine peut affecter la santé des cheveux. (Sự thiếu hụt xistin có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh dinh dưỡng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả cấu trúc chức năng của protein.
    • Le pont disulfure de la cystine stabilise la structure tertiaire des protéines. (Cầu nối disulfua của xistin ổn định cấu trúc bậc ba của protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystéine (danh từ giống cái): Cystein, axit amin đơn lẻtiền thân để tạo thành cystine.
  • Cystinose (danh từ giống cái): Bệnh cystinosis, một rối loạn chuyển hóa liên quan đến sự tích tụ cystine trong tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả có thể được sử dụng, chẳng hạn như (axit amin chứa lưu huỳnh dạng dime).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ khoa học.
cystine

Une molécule de cystine se forme dans une cellule.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) xistin