cystique

Học thuật
Thân thiện
cystique

L'étudiant montre le canal cystique sur le modèle anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bọng đái: "cystique" là tính từ chỉ sự liên quan đến bọng đái (bàng quang) trong cơ thể.
    • (Thuộc) túi mật: "cystique" cũngtính từ chỉ sự liên quan đến túi mật, một cơ quan trong hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère cystique est une branche de l'artère hépatique. (Động mạch túi mậtmột nhánh của động mạch gan.)
    • Une infection cystique peut être douloureuse. (Một nhiễm trùng (thuộc) bọng đái có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "cystique" thường xuất hiện trong tên gọi các cấu trúc giải phẫu liên quan đến túi mật hoặc bàng quang.
    • Le canal cystique relie la vésicule biliaire au canal cholédoque. (Ống túi mật nối túi mật với ống mật chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyste (danh từ): nang, u nang. (Lưu ý: "kyste" là danh từ chỉ một cấu trúc bệnh lý, khác với "cystique" là tính từ chỉ sự liên quan đến cơ quan.)
  • Vésicule biliaire (danh từ): túi mật.
  • Vessie (danh từ): bàng quang, bọng đái.
Từ đồng nghĩa
  • Vésiculaire (tính từ): (thuộc) túi mật. (Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "cystique").
  • Vésical (tính từ): (thuộc) bàng quang. (Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "cystique").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cystique".

cystique

L'étudiant montre le canal cystique sur le modèle anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) bọng đái
  2. (giải phẫu) (thuộc) túi mật