cystoplegia

Học thuật
Thân thiện
cystoplegia

The patient suffers from cystoplegia following the spinal injury.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng liệt bàng quang: Một tình trạng y tế trong đó bàng quang mất khả năng co bóp để tống xuất nước tiểu do tổn thương thần kinh hoặc .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient developed cystoplegia following the spinal cord injury. (Bệnh nhân phát triển chứng liệt bàng quang sau chấn thương tủy sống.)
    • Cystoplegia can lead to urinary retention and requires medical management. (Chứng liệt bàng quang có thể dẫn đến tiểu cần được xử trí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc học thuật để mô tả một biến chứng thần kinh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cystoparalysis (n): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ chứng liệt bàng quang.
  • Neurogenic bladder (n): Bàng quang thần kinh - một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các rối loạn chức năng bàng quang do thần kinh, trong đó chứng liệt.
Từ đồng nghĩa
  • Bladder paralysis: Liệt bàng quang (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ y học chính xác).
  • Vesical paralysis: Liệt bàng quang (sử dụng từ "vesical" - thuộc về bàng quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y học chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y học chuyên ngành này.

cystoplegia

The patient suffers from cystoplegia following the spinal injury.

Noun
  1. (chứng) liệt bàng quang

Từ đồng nghĩa