cystoplegia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng liệt bàng quang: Một tình trạng y tế trong đó bàng quang mất khả năng co bóp để tống xuất nước tiểu do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient developed cystoplegia following the spinal cord injury. (Bệnh nhân phát triển chứng liệt bàng quang sau chấn thương tủy sống.)
- Cystoplegia can lead to urinary retention and requires medical management. (Chứng liệt bàng quang có thể dẫn đến bí tiểu và cần được xử trí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc học thuật để mô tả một biến chứng thần kinh cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Cystoparalysis (n): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ chứng liệt bàng quang.
- Neurogenic bladder (n): Bàng quang thần kinh - một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các rối loạn chức năng bàng quang do thần kinh, trong đó có chứng liệt.
Từ đồng nghĩa
- Bladder paralysis: Liệt bàng quang (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ y học chính xác).
- Vesical paralysis: Liệt bàng quang (sử dụng từ "vesical" - thuộc về bàng quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ y học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ y học chuyên ngành này.
Noun
- (chứng) liệt bàng quang