cystotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật mở bọng đái: Một thủ thuật y khoa trong đó bàng quang (bọng đái) được mở ra bằng phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cystotomie est parfois nécessaire pour retirer de gros calculs vésicaux. (Thủ thuật mở bọng đái đôi khi cần thiết để lấy những viên sỏi bàng quang lớn.)
- Le chirurgien a pratiqué une cystotomie pour accéder à la tumeur. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở bọng đái để tiếp cận khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cystotomie exploratrice": Thủ thuật mở bọng đái thăm dò, được thực hiện để chẩn đoán.
- Une cystotomie exploratrice a permis de confirmer le diagnostic. (Một thủ thuật mở bọng đái thăm dò đã cho phép xác nhận chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Cystotomique (adj): thuộc về thủ thuật mở bọng đái.
- L'approche cystotomique est bien maîtrisée. (Phương pháp tiếp cận bằng thủ thuật mở bọng đái đã được nắm vững.)
Từ đồng nghĩa
- Vésicotomie (n.f): Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự, chỉ thủ thuật mở bàng quang.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật mở bọng đái