cytidine

Học thuật
Thân thiện
cytidine

A scientist examines a molecular model of cytidine on a laboratory desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh):
    • Cytidine: Một nucleoside, một thành phần cơ bản của RNA, được cấu tạo từ base nitơ cytosine liên kết với đường ribose thông qua liên kết β-N1-glycosidic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cytidine is one of the four main nucleosides found in RNA. (Cytidine một trong bốn nucleoside chính trong RNA.)
    • The enzyme catalyzes the conversion of uridine to cytidine. (Enzyme này xúc tác cho quá trình chuyển đổi uridine thành cytidine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hóa học sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học để mô tả cấu trúc, chức năng hoặc các con đường trao đổi chất liên quan đến vật liệu di truyền.
    • The study focused on the phosphorylation of cytidine to form cytidine monophosphate (CMP). (Nghiên cứu tập trung vào quá trình phosphoryl hóa cytidine để tạo thành cytidine monophosphate (CMP).)
Biến thể từ liên quan
  • Cytidine monophosphate (CMP): Cytidine phosphate, một nucleotide.
  • Deoxycytidine: Một nucleoside tương tự thành phần của DNA, chứa đường deoxyribose thay vì ribose.
  • Cytosine: Base nitơ tạo nên một phần của cytidine.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường. Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
cytidine

A scientist examines a molecular model of cytidine on a laboratory desk.

Noun
  1. chất chứa cytosine đường ribose

Từ đồng nghĩa