cytoarchitectonics

Học thuật
Thân thiện
cytoarchitectonics

A scientist studies a brain's cytoarchitectonics under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số ít, không đếm được):
    • Cấu trúc tế bào của một bộ phận cơ thể: Môn khoa học nghiên cứu về sự sắp xếp, tổ chức thành phần tế bào trong các , đặc biệt trong vỏ não. mô tả cách các tế bào được phân bố tổ chức để tạo nên cấu trúc vi thể của một cơ quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of brain cytoarchitectonics helps us understand functional areas. (Việc nghiên cứu cấu trúc tế bào của não giúp chúng ta hiểu các vùng chức năng.)
    • Researchers mapped the cerebral cortex based on its cytoarchitectonics. (Các nhà nghiên cứu đã lập bản đồ vỏ não dựa trên cấu trúc tế bào của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật nghiên cứu chuyên sâu về giải phẫu học, thần kinh học sinh học tế bào.
    • Cytoarchitectonics provides a microstructural basis for brain atlases. (Cấu trúc tế bào cung cấp cơ sở vi cấu trúc cho các bản đồ não.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytoarchitectonic (adj): (thuộc về) cấu trúc tế bào.
    • Cytoarchitectonic differences define cortical regions. (Sự khác biệt về cấu trúc tế bào xác định các vùng vỏ não.)
  • Cytoarchitecture (n): (từ đồng nghĩa) cấu trúc tế bào. Đây một biến thể phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
    • The cytoarchitecture of the hippocampus is highly organized. (Cấu trúc tế bào của hồi hải được tổ chức rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellular structure: Cấu trúc tế bào.
  • Microstructure: Vi cấu trúc (nhấn mạnh đến cấp độ hiển vi).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, cụm từ "cấu trúc tế bào" (cellular structure/organization) được ưu tiên sử dụng để dễ hiểu hơn.
cytoarchitectonics

A scientist studies a brain's cytoarchitectonics under a microscope.

Noun
  1. cấu trúc tế bào của cơ thể

Từ đồng nghĩa