cytogénétique

Học thuật
Thân thiện
cytogénétique

L'étudiant observe des chromosomes au microscope en cytogénétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Di truyền học tế bào: Một chuyên ngành của di truyền học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng hành vi của nhiễm sắc thể, đặc biệttrong mối liên hệ với các hiện tượng di truyền bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cytogénétique est essentielle pour le diagnostic des anomalies chromosomiques. (Di truyền học tế bào rất cần thiết cho việc chẩn đoán các bất thường nhiễm sắc thể.)
    • Elle se spécialise en cytogénétique moléculaire. ( ấy chuyên về di truyền học tế bào phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analyse cytogénétique": phân tích di truyền tế bào.

    • Une analyse cytogénétique a été réalisée sur le prélèvement. (Một phân tích di truyền tế bào đã được thực hiện trên mẫu vật.)
  • "anomalie cytogénétique": bất thường di truyền tế bào.

    • Cette maladie est associée à une anomalie cytogénétique spécifique. (Căn bệnh này liên quan đến một bất thường di truyền tế bào cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytogénétique (adj): thuộc về di truyền học tế bào.

    • Une étude cytogénétique. (Một nghiên cứu thuộc về di truyền học tế bào.)
  • Cytogénéticien/ne (n): nhà di truyền học tế bào.

    • Le cytogénéticien a examiné le caryotype. (Nhà di truyền học tế bào đã kiểm tra bộ nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Génétique cellulaire: di truyền tế bào (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
cytogénétique

L'étudiant observe des chromosomes au microscope en cytogénétique.

danh từ giống cái
  1. di truyền học tế bào