cytogeneticist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên gia nghiên cứu Di truyền học tế bào: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về nhiễm sắc thể, cấu trúc tế bào và các thành phần tế bào liên quan đến di truyền học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital hired a new cytogeneticist to analyze patient chromosomes. (Bệnh viện đã thuê một chuyên gia di truyền học tế bào mới để phân tích nhiễm sắc thể của bệnh nhân.)
- As a cytogeneticist, her work focuses on identifying chromosomal abnormalities. (Là một chuyên gia di truyền học tế bào, công việc của cô tập trung vào việc xác định các bất thường về nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y học và nghiên cứu khoa học. Nó thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo y tế và mô tả công việc chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
Cytogenetics (n): Di truyền học tế bào, ngành khoa học nghiên cứu về nhiễm sắc thể.
- Advances in cytogenetics have improved prenatal diagnosis. (Những tiến bộ trong di truyền học tế bào đã cải thiện việc chẩn đoán trước sinh.)
Cytogenetic (adj): (thuộc về) Di truyền học tế bào.
- The lab performed a cytogenetic analysis. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện một phân tích di truyền học tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Chromosome analyst: Nhà phân tích nhiễm sắc thể.
- Cell geneticist: Nhà di truyền học tế bào.
Noun
- chuyên gia nghiên cứu Di truyền học tế bào