cytogeny

Học thuật
Thân thiện
cytogeny

The scientist studied the cytogeny of plant cells under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự phát sinh tế bào: Quá trình hình thành, phát triển biến đổi của các tế bào. Từ này thường được sử dụng trong sinh học tế bào phôi thai học để mô tả nguồn gốc sự phát triển của các dòng tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of cytogeny helps us understand how complex organisms develop from a single cell. (Việc nghiên cứu sự phát sinh tế bào giúp chúng ta hiểu cách các sinh vật phức tạp phát triển từ một tế bào đơn lẻ.)
    • Understanding cytogeny is fundamental to the field of developmental biology. (Hiểu về sự phát sinh tế bào nền tảng cho lĩnh vực sinh học phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cytogeny" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học giáo trình về sinh học tế bào, di truyền học phát triển phôi thai.
Biến thể từ gần giống
  • Cytogenesis (n): Sự phát sinh tế bào. Đây một từ đồng nghĩa chuyên môn với cytogeny.
  • Cytogenetics (n): Di truyền học tế bào. Một lĩnh vực liên quan chặt chẽ, nghiên cứu cấu trúc chức năng của nhiễm sắc thể trong tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Cell development: Sự phát triển tế bào.
  • Cell genesis: Sự hình thành tế bào.
cytogeny

The scientist studied the cytogeny of plant cells under the microscope.

Noun
  1. (sự) phát sinh tế bào dòng tế bào

Từ đồng nghĩa