cytogeny
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự phát sinh tế bào: Quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của các tế bào. Từ này thường được sử dụng trong sinh học tế bào và phôi thai học để mô tả nguồn gốc và sự phát triển của các dòng tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of cytogeny helps us understand how complex organisms develop from a single cell. (Việc nghiên cứu sự phát sinh tế bào giúp chúng ta hiểu cách các sinh vật phức tạp phát triển từ một tế bào đơn lẻ.)
- Understanding cytogeny is fundamental to the field of developmental biology. (Hiểu về sự phát sinh tế bào là nền tảng cho lĩnh vực sinh học phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cytogeny" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học và giáo trình về sinh học tế bào, di truyền học và phát triển phôi thai.
Biến thể và từ gần giống
- Cytogenesis (n): Sự phát sinh tế bào. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên môn với cytogeny.
- Cytogenetics (n): Di truyền học tế bào. Một lĩnh vực liên quan chặt chẽ, nghiên cứu cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể trong tế bào.
Từ đồng nghĩa
- Cell development: Sự phát triển tế bào.
- Cell genesis: Sự hình thành tế bào.
Noun
- (sự) phát sinh tế bào dòng tế bào