cytokinetic

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới sự phân chia của tế bào chất sau sự phân chia của nhân tế bào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cytokinetic
A student observes the cytokinetic process in a plant cell under a microscope.