cytologique

Học thuật
Thân thiện
cytologique

L'examen cytologique révèle des cellules saines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tế bào học: Từ này mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng bệnhcủa tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse cytologique a révélé des anomalies. (Phân tích tế bào học đã tiết lộ những bất thường.)
    • C'est une technique cytologique très précise. (Đómột kỹ thuật tế bào học rất chính xác.)
    • Le frottis est un examen cytologique courant. (Phết tế bàomột xét nghiệm tế bào học phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diagnostic cytologique": chẩn đoán tế bào học.

    • Le diagnostic cytologique permet de détecter des cellules cancéreuses. (Chẩn đoán tế bào học cho phép phát hiện các tế bào ung thư.)
  • "Prélèvement cytologique": lấy mẫu tế bào học.

    • Le prélèvement cytologique est une étape essentielle. (Việc lấy mẫu tế bào họcmột bước thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytologie (danh từ giống cái): tế bào học.

    • La cytologie est une branche de la biologie. (Tế bào họcmột nhánh của sinh học.)
  • Cytologiste (danh từ): nhà tế bào học.

    • Elle est cytologiste dans un grand hôpital. ( ấymột nhà tế bào học tại một bệnh viện lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellulaire (thuộc về tế bào): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh chung, nhưng "cytologique" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh khoa học phân tích.
    • Une étude cellulaire / une étude cytologique. (Một nghiên cứu về tế bào / một nghiên cứu tế bào học.)
Các cụm từ liên quan
  • Examen cytologique: xét nghiệm tế bào học.

    • L'examen cytologique des urines est souvent demandé. (Xét nghiệm tế bào học nước tiểu thường được chỉ định.)
  • Anomalie cytologique: bất thường tế bào học.

    • Une anomalie cytologique peut nécessiter des examens complémentaires. (Một bất thường tế bào học có thể cần các xét nghiệm bổ sung.)
cytologique

L'examen cytologique révèle des cellules saines.

tính từ
  1. xem cytologie
    • Examen cytologique
      xét nghiệm tế bào học