cytolysin
Học thuậtThân thiện
A scientist observes the effect of a cytolysin on a cell culture under a microscope.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiêu tế bào tố; Hủy tế bào tố: Một chất hoặc độc tố có khả năng phá hủy một phần hoặc toàn bộ tế bào động vật bằng cách làm tan màng tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Certain bacteria produce cytolysin to attack host cells. (Một số vi khuẩn sản xuất tiêu tế bào tố để tấn công tế bào vật chủ.)
- The research focuses on the mechanism of action of a new cytolysin. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế hoạt động của một hủy tế bào tố mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pore-forming cytolysin": Một loại tiêu tế bào tố tạo lỗ trên màng tế bào, dẫn đến sự chết tế bào.
- The toxin is classified as a pore-forming cytolysin. (Độc tố này được phân loại là một tiêu tế bào tố tạo lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cytolysis (n): Sự tiêu tế bào, quá trình tế bào bị phá hủy.
- The cytolysis was observed under the microscope. (Sự tiêu tế bào được quan sát dưới kính hiển vi.)
- Hemolysin (n): Một loại tiêu tế bào tố đặc hiệu phá hủy hồng cầu.
- Streptolysin O is a well-known hemolysin. (Streptolysin O là một hủy hồng cầu tố nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Cytotoxic agent: Chất độc tế bào.
- Cell-lysing toxin: Độc tố làm tan tế bào.
Lưu ý
- "Cytolysin" là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, y học và độc chất học. Nó thường đề cập đến các protein hoặc peptide có hoạt tính sinh học cụ thể.
A scientist observes the effect of a cytolysin on a cell culture under a microscope.
Noun
- Tiêu tế bào tố; hủy tế bào tố