cytopathogenic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc gây ra những thay đổi bệnh lý trong tế bào: Từ này mô tả đặc tính của một tác nhân (thường là virus hoặc độc tố) có khả năng làm tổn thương, gây bệnh hoặc dẫn đến những biến đổi không bình thường trong cấu trúc hoặc chức năng của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists are studying the cytopathogenic effects of the new virus strain. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động gây bệnh cho tế bào của chủng virus mới.)
- A cytopathogenic response in the cell culture confirms the presence of the infectious agent. (Phản ứng gây bệnh tế bào trong nuôi cấy tế bào xác nhận sự có mặt của tác nhân lây nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cytopathogenic effect (CPE)": Hiệu ứng gây bệnh tế bào. Đây là thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong vi sinh và virus học để chỉ những thay đổi hình thái có thể quan sát được ở tế bào bị nhiễm bệnh trong phòng thí nghiệm.
- The virus was identified by observing its characteristic cytopathogenic effect under the microscope. (Virus được xác định bằng cách quan sát hiệu ứng gây bệnh tế bào đặc trưng của nó dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cytopathology (n): Tế bào bệnh học, chuyên ngành nghiên cứu các bệnh ở cấp độ tế bào.
- Cytopathic (adj): Có nghĩa tương tự cytopathogenic, chỉ sự gây tổn hại cho tế bào.
Từ đồng nghĩa
- Cytotoxic: Độc tế bào (nhấn mạnh tính gây chết tế bào).
- Cell-damaging: Gây tổn thương tế bào (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý
- cytopathogenic là một thuật ngữ chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, sinh học phân tử, virus học và bệnh học.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay gây nên những thay đổi bệnh lý ở tế bào