cytoplasm
/'saitəplæzm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào chất: Chất keo lỏng (dạng sol hoặc gel) bên trong tế bào, bao quanh nhân tế bào và chứa đựng các bào quan. Đây là nơi diễn ra hầu hết các hoạt động trao đổi chất của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cytoplasm is where many cellular processes, like glycolysis, occur. (Tế bào chất là nơi diễn ra nhiều quá trình của tế bào, như đường phân.)
- Organelles such as mitochondria and ribosomes are suspended in the cytoplasm. (Các bào quan như ty thể và ribosome được treo lơ lửng trong tế bào chất.)
- The movement of substances within the cytoplasm is essential for cell function. (Sự vận chuyển các chất bên trong tế bào chất là thiết yếu cho chức năng tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cytoplasmic streaming": Dòng chảy tế bào chất - hiện tượng tế bào chất chuyển động tuần hoàn bên trong tế bào, giúp vận chuyển chất dinh dưỡng và bào quan.
- Cytoplasmic streaming is easily observed in plant cells like those of Elodea. (Dòng chảy tế bào chất có thể dễ dàng quan sát thấy trong các tế bào thực vật như tế bào của cây rong đuôi chó.)
"Cytoplasmic inheritance": Di truyền tế bào chất - sự di truyền các đặc tính qua DNA nằm trong các bào quan (như ty thể hoặc lục lạp) trong tế bào chất, không phải từ nhân tế bào.
- Some genetic diseases are due to mutations affecting cytoplasmic inheritance. (Một số bệnh di truyền là do đột biến ảnh hưởng đến di truyền tế bào chất.)
Biến thể và từ gần giống
Cytoplasmic (tính từ): thuộc về tế bào chất.
- The cytoplasmic membrane separates the cell from its environment. (Màng tế bào chất ngăn cách tế bào với môi trường xung quanh.)
Cytosol (danh từ): dịch bào - thành phần dạng lỏng của tế bào chất, không bao gồm các bào quan và các cấu trúc không hòa tan.
- The cytosol is the site for many metabolic reactions. (Dịch bào là nơi diễn ra nhiều phản ứng trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
- Protoplasm (excluding the nucleus): Nguyên sinh chất (không bao gồm nhân). (Ghi chú: Đây là cách định nghĩa cổ điển hơn, trong đó "protoplasm" bao gồm cả nhân và tế bào chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ
- tế bào chất