cytoskeleton

Học thuật
Thân thiện
cytoskeleton

A student observes the cytoskeleton in a diagram of an animal cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ khung tế bào: Một mạng lưới các sợi protein phức tạp bên trong tế bào chất của tế bào nhân thực, chức năng duy trì hình dạng tế bào, hỗ trợ sự di chuyển của tế bào các bào quan, đồng thời tham gia vào quá trình phân chia tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cytoskeleton provides structural support to the cell, much like our skeleton supports our body. (Bộ khung tế bào cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho tế bào, giống như bộ xương nâng đỡ cơ thể chúng ta.)
    • Motor proteins move along the filaments of the cytoskeleton to transport vesicles within the cell. (Các protein vận động di chuyển dọc theo các sợi của bộ khung tế bào để vận chuyển các túi bên trong tế bào.)
    • Changes in the cytoskeleton are crucial for cell movement and division. (Những thay đổi trong bộ khung tế bào rất quan trọng cho sự di chuyển phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cytoskeletal dynamics": Động lực học của bộ khung tế bào, chỉ sự thay đổi tổ chức liên tục của các thành phần trong bộ khung tế bào để đáp ứng với các tín hiệu từ bên trong bên ngoài tế bào.
    • Research focuses on cytoskeletal dynamics during wound healing. (Nghiên cứu tập trung vào động lực học của bộ khung tế bào trong quá trình lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytoskeletal (tính từ): thuộc về bộ khung tế bào.
    • Microtubules are a major cytoskeletal component. (Vi ống một thành phần chính của bộ khung tế bào.)
  • Microfilament (danh từ): vi sợi, một thành phần của bộ khung tế bào làm từ actin, tham gia vào vận động tế bào co .
  • Microtubule (danh từ): vi ống, một thành phần của bộ khung tế bào làm từ tubulin, đóng vai trò như đường ray vận chuyển hình thành thoi phân bào.
  • Intermediate filament (danh từ): sợi trung gian, một thành phần của bộ khung tế bào cung cấp sức bền học cho tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Cellular scaffold: Giàn giáo tế bào (cách diễn đạt mang tính mô tả hơn).
  • Intracellular framework: Khung nội bào.
cytoskeleton

A student observes the cytoskeleton in a diagram of an animal cell.

Noun
  1. bộ khung tế bào