cytosol

Học thuật
Thân thiện
cytosol

A student examines a labeled diagram of a cell's cytosol in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học/Tế bào học):
    • Dung dịch bào tương, chất dịch bào tương: Thành phần dạng lỏng, chủ yếu nước, của tế bào chất (cytoplasm), nơi chứa các hạt bào quan. Đây môi trường nền cho các phản ứng hóa học trong tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most cellular metabolism occurs in the cytosol. (Hầu hết quá trình trao đổi chất của tế bào diễn ra trong dung dịch bào tương.)
    • Proteins are synthesized in the cytosol before being transported to other organelles. (Các protein được tổng hợp trong chất dịch bào tương trước khi được vận chuyển đến các bào quan khác.)
    • The cytosol has a gel-like consistency. (Dung dịch bào tương độ đặc giống như gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cytosolic fraction": phần chiết xuất từ dung dịch bào tương, thường dùng trong nghiên cứu sinh hóa.

    • The enzyme activity was measured in the cytosolic fraction. (Hoạt tính enzyme được đo trong phần chiết xuất từ dung dịch bào tương.)
  • "cytosolic pH": độ pH của môi trường bào tương, một yếu tố quan trọng cho hoạt động tế bào.

    • Maintaining cytosolic pH is crucial for enzyme function. (Duy trì độ pH của dung dịch bào tương rất quan trọng cho chức năng của enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytoplasmic (adj): (thuộc về) bào tương, tế bào chất.

    • Cytoplasmic streaming is the movement of the cytosol. (Sự luân chuyển bào tương chuyển động của dung dịch bào tương.)
  • Cytosol vs. Cytoplasm: Cytoplasm (bào tương/tế bào chất) bao gồm cytosol (dung dịch bào tương) tất cả các bào quan bên trong màng tế bào nhưng ngoài nhân. Cytosol chỉ riêng phần chất lỏng.

Từ đồng nghĩa
  • Intracellular fluid (ICF): dịch nội bào (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dịch trong nhân tế bào).
  • Cytoplasmic matrix: chất nền bào tương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

cytosol

A student examines a labeled diagram of a cell's cytosol in a biology textbook.

Noun
  1. dung dịch bào tương, chất dịch bào tương