cytostome

Học thuật
Thân thiện
cytostome

The student observes the cytostome of a paramecium under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học): một cấu trúc giống như miệng, một lỗ chuyên biệt trên màng tế bào của một số động vật nguyên sinh (protozoa), đặc biệt trùng roi trùng lông, dùng để tiếp nhận thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paramecium uses its cytostome to ingest food particles. (Trùng đế giày sử dụng cytostome của để đưa các hạt thức ăn vào.)
    • The cytostome is a permanent structure in some protozoans. (Cytostome một cấu trúc vĩnh viễnmột số động vật nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào, "cytostome" thường được mô tả cùng với các cấu trúc liên quan như "cytopharynx" (hầu tế bào) để chỉ toàn bộ hệ thống tiêu hóa của tế bào.
    • Food vacuoles form after material passes through the cytostome. (Các không bào tiêu hóa hình thành sau khi vật chất đi qua cytostome.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytopharyngeal apparatus (n): Bộ máy hầu tế bào, chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm cytostome ống dẫn thức ăn.
  • Cell mouth (n): Cách gọi thông thường bằng tiếng Anh cho "cytostome".
Từ đồng nghĩa
  • Cell mouth: Miệng tế bào.
  • Oral groove: Rãnh miệng (một cấu trúc tương tự dẫn đến cytostomemột số loài).
cytostome

The student observes the cytostome of a paramecium under the microscope.

Noun
  1. miệng (của) động vật đơn bào