cytotoxicity

Học thuật
Thân thiện
cytotoxicity

A scientist observes cytotoxicity in a petri dish under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độc tính tế bào: Mức độ hoặc tính chất gây độc, gây hại hoặc phá hủy tế bào sống của một chất hoặc tác nhân nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Researchers are testing the cytotoxicity of the new drug on cancer cells. (Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra độc tính tế bào của loại thuốc mới trên các tế bào ung thư.)
    • The cytotoxicity of the chemical was measured in the laboratory. (Độc tính tế bào của hóa chất đã được đo lường trong phòng thí nghiệm.)
    • High cytotoxicity is a desired effect in chemotherapy. (Độc tính tế bào cao một hiệu ứng mong muốn trong hóa trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess/evaluate cytotoxicity": đánh giá/kiểm tra độc tính tế bào.

    • The primary goal of the study is to assess the cytotoxicity of various nanoparticles. (Mục tiêu chính của nghiên cứu đánh giá độc tính tế bào của các loại hạt nano khác nhau.)
  • "cytotoxicity assay": phép thử/xét nghiệm độc tính tế bào.

    • A standard cytotoxicity assay was performed to ensure the material's safety. (Một phép thử độc tính tế bào tiêu chuẩn đã được thực hiện để đảm bảo tính an toàn của vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytotoxic (adj): tính độc tế bào, gây độc cho tế bào.

    • Cytotoxic agents are used to kill rapidly dividing cells. (Các tác nhân gây độc tế bào được sử dụng để tiêu diệt các tế bào phân chia nhanh.)
  • Cytotoxin (n): chất độc tế bào, một chất cụ thể gây độc cho tế bào.

    • Some bacteria produce cytotoxins that damage host cells. (Một số vi khuẩn sản xuất ra các chất độc tế bào làm tổn thương tế bào chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellular toxicity: độc tính tế bào (cách diễn đạt mô tả tương đương).
  • Cell-killing effect: hiệu ứng tiêu diệt tế bào (nhấn mạnh hậu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

cytotoxicity

A scientist observes cytotoxicity in a petri dish under a microscope.

Noun
  1. độc tính tế bào