czestochowa

Học thuật
Thân thiện
czestochowa

A family visits the historic city of Czestochowa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Częstochowa: Tên riêng của một thành phố nằmmiền nam Ba Lan. Thành phố này nổi tiếng với Tu viện Jasna Góra, nơi lưu giữ bức tượng Đức Mẹ Đen, một địa điểm hành hương quan trọng của Công giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many pilgrims travel to Częstochowa every year. (Nhiều người hành hương đến Częstochowa mỗi năm.)
    • Częstochowa is an important cultural and religious center in Poland. (Częstochowa một trung tâm văn hóa tôn giáo quan trọng ở Ba Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Częstochowa": Thành phố Częstochowa.

    • The city of Częstochowa has a rich history. (Thành phố Częstochowa một lịch sử phong phú.)
  • "The Shrine of Częstochowa": Đền thờ/Thánh địa Częstochowa (ám chỉ Tu viện Jasna Góra).

    • The Shrine of Częstochowa is a symbol of Polish faith. (Thánh địa Częstochowa biểu tượng của đức tin Ba Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasna Góra (Danh từ riêng): Tên của tu viện nổi tiếng ở Częstochowa, nơi lưu giữ bức tượng Đức Mẹ Đen.
  • The Black Madonna of Częstochowa (Danh từ riêng): Tên gọi tiếng Anh của bức tượng Đức Mẹ Đen được tôn kính tại đây.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một danh từ riêng chỉ tên địa danh. Có thể diễn đạt gián tiếp "thành phố hành hương nổi tiếng của Ba Lan".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ riêng, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này. Tuy nhiên, "Częstochowa" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh tôn giáo với ý nghĩa "điểm đến của lòng sùng kính" hoặc "trung tâm hành hương".
czestochowa

A family visits the historic city of Czestochowa.

Noun
  1. thành phố czestochowaphía nam Ba lan, nhà thờ chứa tượng thành mẫu đen, thu hút nhiều người hành hương

Từ đồng nghĩa