cà-mèn

cà-mèn

Trưa nay, tôi mang cơm trong cà-mèn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đựng thức ăn, thường nhiều ngăn, dùng để mang cơm đi làm, đi học: "-mèn" một hộp hoặc lon kim loại (hoặc nhựa) nhiều tầng, dùng để đựng cơm thức ăn, thường mang theo khi đi làm, đi học, hoặc đi xa.
    • Bữa ăn trưa mang theo: Trong văn nói thân mật, "-mèn" cũng có thể chỉ bữa ăn trưa được chuẩn bị sẵn mang đi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đồ đựng):

    • Anh ấy mang -mèn đến công trường. (Anh ấy mang hộp cơm nhiều ngăn đến nơi làm việc.)
    • giáo bỏ cơm vào -mèn cho con đi học. (Người mẹ cho cơm vào hộp đựng thức ăn để con mang đến lớp.)
  • Nghĩa 2 (bữa ăn trưa):

    • Hôm nay tôi quên -mènnhà. (Hôm nay tôi quên bữa ăn trưa mang theonhà.)
    • Công nhân thường ăn -mèn giữa ca. (Người lao động thường dùng bữa ăn mang theo vào giờ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm -mèn": cơm được đựng trong -mèn, thường bữa trưa mang đi.

    • Cơm -mèn của mẹ nấu bao giờ cũng ngon. (Bữa trưa mẹ chuẩn bị trong hộp luôn rất ngon.)
  • "mang -mèn": hành động mang theo hộp cơm đi làm hoặc đi học.

    • Ngày xưa, học sinh thường mang -mèn đến trường. (Trong quá khứ, học sinh thường mang hộp cơm cá nhân đến lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • -meng (danh từ, phương ngữ): biến thể phát âm của "-mèn", ít phổ biến hơn.

    • Hồi đó, ai cũng xách -meng đi làm. (Ngày trước, mọi người thường mang hộp cơm đi làm.)
  • Hộp cơm (danh từ): đồ đựng cơm mang đi, tương đương với "-mèn" nhưng không ngăn riêng biệt.

    • Hộp cơm nhựa này nhẹ hơn -mèn sắt. (Hộp cơm bằng nhựa nhẹ hơn hộp kim loại nhiều ngăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hộp cơm: đồ đựng cơm mang đi, thường một hộp đơn giản.
  • Đồ hộp: trong ngữ cảnh thực phẩm, nhưng thường chỉ thực phẩm đóng hộp sẵn, không phải đồ đựng.
Thành ngữ liên quan
  • -mèn cơm nguội: chỉ bữa ăn đạm bạc, đơn giản, mang theo từ nhà.
    • Đời công nhân lam lũ chỉ -mèn cơm nguội. (Cuộc sống vất vả của người lao động chỉ gắn với bữa trưa đơn giản mang theo.)

Từ chứa "cà-mèn"