cà-phê
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt của cây cà-phê: "cà-phê" chỉ hạt của loại cây thân gỗ, sau khi rang xay được dùng để pha chế đồ uống.
- Đồ uống từ hạt cà-phê: "cà-phê" là thức uống phổ biến, có màu nâu đen, vị đắng đặc trưng, thường được uống nóng hoặc lạnh.
- Cây cà-phê: "cà-phê" cũng là tên gọi của loại cây trồng cho hạt cà-phê, thuộc họ Rubiaceae.
Tính từ:
- Liên quan đến cà-phê: Dùng để mô tả màu sắc hoặc hương vị giống cà-phê.
- Màu nâu sẫm như cà-phê: "cà-phê" chỉ màu nâu đậm, thường dùng trong miêu tả trang phục hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tôi thích uống một tách cà-phê vào buổi sáng. (Tôi thích uống một cốc đồ uống từ hạt cà-phê vào buổi sáng.)
- Cà-phê Việt Nam nổi tiếng với hương vị đậm đà. (Đồ uống từ hạt cà-phê của Việt Nam có hương vị mạnh và đặc biệt.)
- Nông dân trồng cà-phê ở Tây Nguyên. (Nông dân trồng cây cà-phê ở khu vực Tây Nguyên.)
Tính từ:
- Chiếc áo màu cà-phê rất hợp với anh ấy. (Chiếc áo có màu nâu sẫm như cà-phê rất phù hợp với anh ấy.)
- Bánh có vị cà-phê thơm ngon. (Bánh có hương vị giống cà-phê rất thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cà-phê đen": cà-phê không pha sữa hoặc đường.
- Anh ấy chỉ uống cà-phê đen, không đường. (Anh ấy chỉ uống đồ uống cà-phê nguyên chất, không thêm sữa hay đường.)
"cà-phê sữa": cà-phê pha với sữa đặc có đường.
- Cà-phê sữa là thức uống yêu thích của giới trẻ. (Đồ uống cà-phê pha sữa đặc rất được ưa chuộng.)
"quán cà-phê": nơi bán và phục vụ đồ uống cà-phê.
- Chúng tôi hẹn gặp nhau ở quán cà-phê gần nhà. (Chúng tôi gặp nhau tại nơi bán đồ uống cà-phê gần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cà-phê (danh từ): không có biến thể chính tả, nhưng có thể viết là "cà phê" (không dấu gạch nối) trong văn bản thông thường.
- Cà-phê nhân (danh từ): hạt cà-phê đã được tách vỏ và phơi khô.
- Cà-phê nhân được xuất khẩu sang nhiều nước. (Hạt cà-phê đã sơ chế được bán ra nước ngoài.)
- Cà-phê bột (danh từ): hạt cà-phê đã rang và xay nhuyễn.
- Cà-phê bột pha phin rất thơm. (Bột cà-phê dùng để pha bằng phin có mùi thơm đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Ca-phê (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): cách viết khác của "cà-phê", ít dùng hơn.
- Cafe (danh từ, từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong văn viết hiện đại hoặc quốc tế.
- Nước đen (danh từ, khẩu ngữ): tên gọi dân dã cho cà-phê đen.
- Ông ấy gọi một ly nước đen. (Ông ấy gọi một cốc cà-phê đen.)
Thành ngữ liên quan
Cà-phê sáng: thói quen uống cà-phê vào buổi sáng.
- Cà-phê sáng giúp tôi tỉnh táo bắt đầu ngày mới. (Thói quen uống cà-phê buổi sáng giúp tôi tập trung.)
Cà-phê vỉa hè: cà-phê uống tại các quán nhỏ bên đường.
- Uống cà-phê vỉa hè là nét văn hóa của người Việt. (Thói quen uống cà-phê ở quán lề đường là đặc trưng văn hóa Việt Nam.)