cà-phê

  1. café
  2. (bot.) caféier
    • bình pha cà-phê
      cafétière
    • bộ cà-phê
      (thực vật học) rubiales
    • họ cà-phê
      (thực vật học) rubiacées
    • tiệm cà-phê
      café

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cà-phê"

cà-phê
Mỗi sáng tôi đều uống một ly cà-phê.