các-bon-nát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối của axit cacbonic: "các-bon-nát" là thuật ngữ hóa học dùng để chỉ một loại muối có chứa ion cacbonat (CO₃²⁻), thường gặp trong tự nhiên như đá vôi, đôlômit.
- Hợp chất hóa học: "các-bon-nát" cũng dùng để gọi chung các hợp chất có gốc cacbonat, như natri cacbonat (soda) hay canxi cacbonat (đá phấn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các-bon-nát canxi là thành phần chính của đá vôi. (Hợp chất canxi cacbonat tạo nên đá vôi.)
- Natri các-bon-nát được dùng làm bột nở trong nấu ăn. (Natri cacbonat có công dụng tạo xốp cho thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phản ứng các-bon-nát": quá trình hóa học liên quan đến muối cacbonat.
- Phản ứng các-bon-nát với axit giải phóng khí cacbonic. (Muối cacbonat tác dụng với axit sinh ra CO₂.)
"khoáng vật các-bon-nát": các loại khoáng sản có chứa cacbonat trong tự nhiên.
- Đá vôi và đá hoa là những khoáng vật các-bon-nát phổ biến. (Đá vôi và đá hoa thuộc nhóm khoáng vật chứa cacbonat.)
Biến thể và từ gần giống
Cacbonat (danh từ): dạng viết tắt của "các-bon-nát", thường dùng trong hóa học.
- Cacbonat là ion CO₃²⁻. (Ion cacbonat có công thức hóa học CO₃²⁻.)
Hiđrocacbonat (danh từ): muối axit của axit cacbonic, chứa ion HCO₃⁻.
- Natri hiđrocacbonat là thành phần chính của thuốc muối. (Natri hiđrocacbonat dùng làm thuốc chữa đau dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Muối cacbonat: tên gọi chung cho các muối của axit cacbonic.
- Cacbonat kiềm: các muối cacbonat của kim loại kiềm như natri, kali.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "các-bon-nát" là thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ đời thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể gặp cụm từ:
- "chu trình các-bon-nát": quá trình tuần hoàn của cacbonat trong tự nhiên.
- Chu trình các-bon-nát góp phần điều hòa khí hậu. (Quá trình chuyển hóa cacbonat ảnh hưởng đến môi trường.)