các-bua

các-bua

Các-bua canxi được sử dụng để sản xuất axetylen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất hóa học của cacbon với một nguyên tố khác: "các-bua" (hay còn gọi là cacbua) một hợp chất hóa học trong đó cacbon kết hợp với một kim loại hoặc á kim, thường độ cứng cao chịu nhiệt tốt.
    • Vật liệu kỹ thuật: Trong thực tế, "các-bua" thường chỉ các hợp chất như cacbua silic (SiC) hoặc cacbua vonfram (WC), được dùng trong sản xuất dụng cụ cắt gọt, mài mòn hoặc làm vật liệu chịu lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các-bua silic một vật liệu bán dẫn quan trọng. (Cacbua silic được dùng trong công nghệ điện tử chịu nhiệt.)
    • Mũi khoan được làm từ các-bua vonfram độ cứng rất cao. (Dụng cụ khoan làm từ cacbua vonfram khả năng chịu mài mòn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "các-bua kim loại": hợp chất giữa cacbon kim loại, thường tính chất đặc biệt.

    • Các-bua kim loại như cacbua titan được dùng trong chế tạo hợp kim siêu cứng. (Hợp chất cacbon-titan tạo ra vật liệu chịu nhiệt chống mài mòn.)
  • "các-bua hydro": tên của khí metan (CH₄), nhưng ít dùng trong hóa học hiện đại.

    • Các-bua hydro thành phần chính của khí thiên nhiên. (Metan khí dễ cháy, trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacbua (danh từ): cách viết khác của "các-bua", thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Cacbua canxi được dùng để sản xuất khí axetylen. (Hợp chất này tạo ra khí đốt khi phản ứng với nước.)
  • Cacbon (danh từ): nguyên tố hóa học cơ bản, thành phần của các-bua.

    • Cacbon nguyên tố phổ biến trong tự nhiên. (Kim cương than chì đều dạng thù hình của cacbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất cacbon: cụm từ mô tả chung các chất chứa cacbon liên kết với nguyên tố khác.
  • Vật liệu chịu lửa: trong ngữ cảnh kỹ thuật, các-bua thường được xem vật liệu chịu nhiệt cao.
Thành ngữ liên quan
  • Các-bua cứng như thép: thành ngữ so sánh độ bền của các-bua với thép, nhưng không phổ biến.
    • Lưỡi cưa này được làm từ các-bua, cứng như thép. (Lưỡi cưa độ bền cao nhờ hợp chất cacbua.)