cécidie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mụn (thực vật học): "Cécidie" là một thuật ngữ thực vật học chỉ một khối u hoặc sự phát triển bất thường trên cây, thường do côn trùng, nấm, vi khuẩn hoặc các sinh vật khác gây ra. Đây là một phản ứng của mô thực vật đối với sự kích thích từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cécidie sur cette feuille a été provoquée par un insecte. (Mụn trên chiếc lá này được gây ra bởi một loài côn trùng.)
- Les botanistes étudient la formation des cécidies. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự hình thành của các mụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cécidie provoquée": mụn được tạo ra (có chủ đích hoặc được xác định rõ nguyên nhân).
- Cette cécidie provoquée est typique des galles de guêpes. (Mụn được tạo ra này là điển hình của các mụn do ong bắp cày gây ra.)
"Cécidie foliaire": mụn trên lá.
- On observe souvent des cécidies foliaires sur les chênes. (Người ta thường quan sát thấy các mụn trên lá ở các cây sồi.)
Biến thể và từ gần giống
Cécidogène (adj): có khả năng gây ra mụn (trên cây).
- Un organisme cécidogène. (Một sinh vật có khả năng gây mụn.)
Cécidiologie (n.f): ngành nghiên cứu về các mụn thực vật.
- La cécidiologie est une branche de la botanique. (Ngành nghiên cứu mụn thực vật là một nhánh của thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Galle (n.f): mụn, u (trên cây). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thường dùng hơn trong ngữ cảnh chung.
- Une galle de chêne. (Một mụn trên cây sồi.)
Các cụm từ liên quan
- Former une cécidie: tạo thành một mụn.
- La larve forme une cécidie pour se protéger. (Ấu trùng tạo thành một mụn để tự bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cécidie" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (thực vật học) mụn