cécité
Une personne atteinte de cécité utilise une canne blanche pour traverser la rue.
- Danh từ giống cái:
- Sự mù; chứng mù: Tình trạng mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng nhìn thấy. Đây là một thuật ngữ y học và chính thức.
- Chứng mù (trong một lĩnh vực cụ thể): Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này có thể mô tả sự thiếu hụt khả năng nhận thức hoặc xử lý một loại thông tin cụ thể nào đó.
- Danh từ giống cái:
- La cécité est un handicap sérieux. (Chứng mù là một khuyết tật nghiêm trọng.)
- Il a été opéré pour éviter la cécité. (Anh ấy đã được phẫu thuật để tránh bị mù.)
- La cécité verbale est un trouble de la lecture. (Chứng mù đọc là một rối loạn về khả năng đọc.)
"Cécité psychique": Chứng mù tâm thần. Một thuật ngữ tâm lý học/ thần kinh học chỉ việc không nhận thức được một kích thích thị giác mặc dù mắt và đường dẫn truyền thị giác hoạt động bình thường, thường do tổn thương não.
- Le patient souffre de cécité psychique après son accident. (Bệnh nhân mắc chứng mù tâm thần sau tai nạn của mình.)
"Cécité verbale": Chứng mù đọc (hay còn gọi là chứng mất khả năng đọc). Một rối loạn thần kinh dẫn đến mất khả năng hiểu các từ viết hoặc in, mặc dù thị lực vẫn bình thường.
- La cécité verbale peut être acquise à la suite d'un AVC. (Chứng mù đọc có thể mắc phải sau một cơn đột quỵ.)
Aveugle (adj/n): Mù. (Tính từ) Chỉ người hoặc động vật bị mù. (Danh từ) Người mù.
- Un chien guide pour aveugles. (Một chó dẫn đường cho người mù.)
Aveuglement (n): Sự mù quáng. (Nghĩa bóng) Chỉ việc hành động mà không suy xét, không nhìn thấy sự thật hoặc hậu quả.
- Son aveuglement l'a conduit à l'échec. (Sự mù quáng của anh ta đã dẫn đến thất bại.)
- Perte de la vue: Mất thị lực. (Cụm từ mô tả chung hơn).
- Aveuglement: (Khi dùng với nghĩa đen, ít phổ biến hơn "cécité" trong văn bản y học).
Être frappé de cécité: Bị đánh trúng bởi chứng mù. (Cách nói trang trọng hoặc văn chương để chỉ việc bị mù).
- Suite à la maladie, il fut frappé de cécité. (Sau căn bệnh, ông ấy đã bị mù.)
Cécité volontaire: Sự mù quáng tự nguyện. (Nghĩa bóng) Chỉ việc cố tình từ chối nhìn thấy hoặc thừa nhận sự thật hiển nhiên.
- Face aux preuves, sa cécité volontaire est stupéfiante. (Trước những bằng chứng, sự mù quáng tự nguyện của anh ta thật đáng kinh ngạc.)
Une personne atteinte de cécité utilise une canne blanche pour traverser la rue.
- sự mù; chứng mù
- Cécité psychiquechứng mù tâm thần
- Cécité verbalechứng mù đọc