célesta

Học thuật
Thân thiện
célesta

Une musicienne joue une mélodie douce au célesta.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xeleta: Một nhạc cụ bàn phím, tạo ra âm thanh bằng cách dùng búa gõ vào các thanh kim loại đặt trên các hộp cộng hưởng bằng gỗ, tạo ra âm sắc trong trẻo, lấp lánh thiên thần, giống như tiếng chuông nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le célesta est souvent utilisé dans la musique de ballet. (Xeleta thường được sử dụng trong nhạc ballet.)
    • L'orchestre a un magnifique célesta. (Dàn nhạc có một cây xeleta tuyệt đẹp.)
    • Le son du célesta évoque la magie et le rêve. (Âm thanh của xeleta gợi lên sự kỳ diệu giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du célesta": Chơi đàn xeleta.
    • Elle apprend à jouer du célesta au conservatoire. ( ấy học chơi đàn xeleta tại nhạc viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Céleste (tính từ giống đực/giống cái): (thuộc về) thiên đàng, trên trời. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, nhưng chung gốc từ với "célesta").
  • Glockenspiel (danh từ giống đực): Một nhạc cụ thanh kim loại, âm thanh tương tự nhưng thường sáng hơn vang hơn xeleta.
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp đâytên riêng của một nhạc cụ cụ thể. Có thể mô tả là (một nhạc cụ bàn phím bộ ).
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ "célesta" bắt nguồn từ tiếng Pháp "céleste", có nghĩa là "thuộc về thiên đàng", phản ánh âm sắc đặc trưng của nhạc cụ này.
  • Sử dụng trong tác phẩm nổi tiếng: Nhạc cụ này được biết đến rộng rãi qua phần nhạc " điệu của những chú tiên đường" trong vở ballet "Kẹp hạt dẻ" của Tchaikovsky.
célesta

Une musicienne joue une mélodie douce au célesta.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) xeleta (nhạc khí)

Từ gần giống