céleste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trời, thiên thể: "céleste" có nghĩa là liên quan đến bầu trời, các thiên thể hoặc thiên đường.
- Tuyệt vời, tuyệt diệu: "céleste" cũng được dùng để miêu tả thứ gì đó đẹp đẽ, phi thường, gần như thuộc về cõi trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La voûte céleste est magnifique cette nuit. (Vòm trời đêm nay thật tuyệt đẹp.)
- Cette musique a une beauté céleste. (Bản nhạc này có một vẻ đẹp tuyệt diệu.)
- Les corps célestes comme les étoiles et les planètes. (Các thiên thể như những ngôi sao và các hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patrie céleste" / "royaume céleste": quê hương thiên đường / vương quốc thiên đường (trong văn chương, tôn giáo).
- Les croyants aspirent à atteindre le royaume céleste. (Những tín đồ khao khát đạt tới vương quốc thiên đường.)
"le Père céleste": Cha Thiên Thượng, Chúa Trời (trong văn chương, tôn giáo).
- Ils prient le Père céleste. (Họ cầu nguyện với Cha Thiên Thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ciel (danh từ): bầu trời, thiên đường.
- Célestement (trạng từ): một cách tuyệt diệu, thần thánh.
- Célestial (tính từ, tiếng Anh): có nghĩa tương tự, thuộc về thiên thể/thiên đường.
Từ đồng nghĩa
- Divin: thần thánh, thiêng liêng.
- Éthéré: thanh tao, nhẹ nhàng như trên trời.
- Paradisique: thuộc về thiên đường.
Cụm từ cố định liên quan
Bleu céleste: màu xanh da trời.
- Elle a peint le mur en bleu céleste. (Cô ấy đã sơn bức tường màu xanh da trời.)
Voix céleste: giọng nói/giai điệu tuyệt vời, thiên thần.
- La soprano a une voix céleste. (Nữ ca sĩ soprano có một giọng hát tuyệt vời như thiên thần.)
Célestes flambeaux (thơ ca): những ngọn đuốc trên trời, chỉ các tinh tú.
- Les célestes flambeaux brillent dans la nuit. (Những ngọn đuốc thiên thể tỏa sáng trong đêm.)
tính từ
- xem ciel I
- Voute célestevòm trời
- tuyệt vời
- Elle a une voix célestecô ta có giọng nói tuyệt vời
- bleu célestexanh da trời
- célestes flambeaux(thơ ca) tinh tú
- céleste patrie; céleste royaume(thơ ca) thiên đường
- le Père céleste(thơ ca) Chúa trời