célébrité

Học thuật
Thân thiện
célébrité

Une célébrité signe des autographes pour ses fans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Danh tiếng, sự nổi tiếng: Trạng thái được nhiều người biết đến công nhận rộng rãi.
    • Nhân vật nổi tiếng: Một người (thường trong lĩnh vực giải trí, thể thao, nghệ thuật, v.v.) danh tiếng được công chúng biết đến nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La célébrité de cet artiste est mondiale. (Danh tiếng của nghệ sĩ nàytoàn cầu.)
    • Il a rencontré plusieurs célébrités à la première du film. (Anh ấy đã gặp nhiều nhân vật nổi tiếng tại buổi công chiếu phim.)
    • Une célébrité du théâtre. (Một diễn viên sân khấu nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accéder à la célébrité": trở nên nổi tiếng, đạt được danh tiếng.

    • Il a accédé à la célébrité grâce à ce rôle. (Anh ấy trở nên nổi tiếng nhờ vai diễn này.)
  • "Être en quête de célébrité": tìm kiếm sự nổi tiếng.

    • Beaucoup de jeunes sont en quête de célébrité sur les réseaux sociaux. (Nhiều bạn trẻ tìm kiếm sự nổi tiếng trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Célèbre (adj): nổi tiếng, lừng danh.

    • Un écrivain célèbre. (Một nhà văn nổi tiếng.)
  • Célébrer (động từ): kỷ niệm, tán dương, cử hành (lễ).

    • Célébrer une victoire. (Ăn mừng một chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renommée (danh từ giống cái): danh tiếng, thanh thế.
  • Gloire (danh từ giống cái): vinh quang, hào quang.
  • Star (danh từ giống cái): ngôi sao (chỉ người nổi tiếng).
  • Personnalité (danh từ giống cái): nhân vật (nổi tiếng).
Các cụm từ liên quan
  • Célébrité médiatique: người nổi tiếng nhờ truyền thông.

    • C'est une célébrité médiatique, pas une experte. (Đómột người nổi tiếng nhờ truyền thông, không phải một chuyên gia.)
  • Célébrité éphémère: sự nổi tiếng chóng tàn, người nổi tiếng nhất thời.

    • La téléréalité crée souvent des célébrités éphémères. (Truyền hình thực tế thường tạo ra những người nổi tiếng nhất thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Le revers de la célébrité: mặt trái của sự nổi tiếng.
    • Il découvre le revers de la célébrité : plus de vie privée. (Anh ấy khám phá ra mặt trái của sự nổi tiếng: không còn đời tư.)
célébrité

Une célébrité signe des autographes pour ses fans.

danh từ giống cái
  1. danh tiếng
  2. nhân vật nổi tiếng
    • Une célébrité du théâtre
      một diễn viên nổi tiếng
  3. (từ , nghĩa ) sự trọng thể, sự long trọng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống