cénacle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Phòng Tiệc Ly: Chỉ căn phòng nơi Chúa Giê-su ăn bữa ăn cuối cùng (Bữa Tiệc Ly) với các tông đồ của Ngài.
- Hội, nhóm (thân mật): Chỉ một nhóm người, thường là trí thức hoặc nghệ sĩ, tụ họp thường xuyên để trao đổi ý tưởng, thảo luận về văn chương, nghệ thuật hoặc các vấn đề khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les peintres représentent souvent le Cénacle. (Các họa sĩ thường mô tả Phòng Tiệc Ly.)
- Ce philosophe anime un cénacle de poètes chaque semaine. (Triết gia này chủ trì một nhóm thơ mỗi tuần.)
- Ils se réunissent en cénacle pour discuter de politique. (Họ tụ họp thành một nhóm để thảo luận về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cénacle littéraire": Hội văn chương, nhóm văn học.
- Ce café était autrefois le lieu de rendez-vous d'un célèbre cénacle littéraire. (Quán cà phê này trước đây là nơi hẹn hò của một hội văn chương nổi tiếng.)
"Cénacle artistique": Nhóm nghệ thuật, hội họa sĩ/văn nghệ sĩ.
- Les jeunes artistes ont formé un cénacle artistique pour soutenir leurs créations. (Các nghệ sĩ trẻ đã thành lập một nhóm nghệ thuật để hỗ trợ sáng tác của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cénaculaire (tính từ): Thuộc về Phòng Tiệc Ly hoặc một nhóm/hội.
- Une réunion cénaculaire. (Một cuộc họp mang tính chất nhóm kín.)
Từ đồng nghĩa
- Cercle: Vòng tròn, nhóm.
- Coterie: Nhóm nhỏ, phe cánh.
- Cercle restreint: Nhóm hạn hẹp, nhóm kín.
- Société: Hội, xã hội (nhóm người).
Lưu ý sử dụng
- Khi viết hoa (Cénacle), từ này thường được dùng để chỉ cụ thể và trực tiếp Phòng Tiệc Ly trong bối cảnh tôn giáo.
- Khi viết thường (cénacle), từ này thường mang nghĩa một nhóm hoặc hội mang tính chất trí thức, văn chương, nghệ thuật.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) phòng xen (nơi Chúa Giê-xu ăn bữa cuối cùng với các tông đồ)
- hội, nhóm
- Cénacle littérairehội văn