céphalique

Học thuật
Thân thiện
céphalique

L'indice céphalique est une mesure utilisée en anthropologie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đầu: Từ này mô tả những liên quan đến phần đầu của cơ thể, đặc biệtđầu người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère céphalique est un vaisseau sanguin important du bras. (Động mạch đầumột mạch máu quan trọngcánh tay.)
    • La région céphalique comprend le crâne et le visage. (Vùng đầu bao gồm hộp sọ khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indice céphalique: (Nhân loại học) Chỉ số đầu. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành dùng để đo tỷ lệ giữa chiều rộng chiều dài của hộp sọ người, giúp phân loại hình dạng đầu.
    • L'indice céphalique est utilisé en anthropologie pour classer les crânes. (Chỉ số đầu được sử dụng trong nhân loại học để phân loại hộp sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Céphalée (danh từ giống cái): Chứng đau đầu, nhức đầu.
    • Elle souffre de céphalées chroniques. ( ấy bị chứng đau đầu mãn tính.)
  • Encéphalique (tính từ): (Thuộc) não, liên quan đến não bộ.
    • L'activité encéphalique. (Hoạt động não.)
Từ đồng nghĩa
  • De la tête: (Thuộc) đầu (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Crânien: (Thuộc) sọ, hộp sọ (thiên về nghĩa xương sọ).
céphalique

L'indice céphalique est une mesure utilisée en anthropologie.

tính từ
  1. (thuộc) đầu
    • Indice céphalique
      (nhân loại học) chỉ số đầu

Từ chứa "céphalique"