céphalique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đầu: Từ này mô tả những gì liên quan đến phần đầu của cơ thể, đặc biệt là đầu người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère céphalique est un vaisseau sanguin important du bras. (Động mạch đầu là một mạch máu quan trọng ở cánh tay.)
- La région céphalique comprend le crâne et le visage. (Vùng đầu bao gồm hộp sọ và khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Indice céphalique: (Nhân loại học) Chỉ số đầu. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để đo tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều dài của hộp sọ người, giúp phân loại hình dạng đầu.
- L'indice céphalique est utilisé en anthropologie pour classer les crânes. (Chỉ số đầu được sử dụng trong nhân loại học để phân loại hộp sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Céphalée (danh từ giống cái): Chứng đau đầu, nhức đầu.
- Elle souffre de céphalées chroniques. (Cô ấy bị chứng đau đầu mãn tính.)
- Encéphalique (tính từ): (Thuộc) não, liên quan đến não bộ.
- L'activité encéphalique. (Hoạt động não.)
Từ đồng nghĩa
- De la tête: (Thuộc) đầu (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Crânien: (Thuộc) sọ, hộp sọ (thiên về nghĩa xương sọ).
tính từ
- (thuộc) đầu
- Indice céphalique(nhân loại học) chỉ số đầu