céphalo-rachidien
Học thuậtThân thiện
Le liquide céphalo-rachidien entoure et protège le cerveau et la moelle épinière.
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- (Thuộc) não tủy: Từ này mô tả những gì liên quan đến não và tủy sống, xem chúng như một cấu trúc thần kinh trung ương liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le liquide céphalo-rachidien entoure le cerveau et la moelle épinière. (Dịch não tủy bao quanh não và tủy sống.)
- Une ponction lombaire permet de prélever du liquide céphalo-rachidien. (Chọc dò tủy sống cho phép lấy mẫu dịch não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "liquide céphalo-rachidien" (viết tắt là LCR) để chỉ chất lỏng trong suốt có chức năng bảo vệ và dinh dưỡng cho hệ thần kinh trung ương.
Biến thể và từ gần giống
- Cérébro-spinal (adj): (thuộc) não-tủy sống. Đây là một từ đồng nghĩa khoa học với "céphalo-rachidien".
- Le liquide cérébro-spinal est un synonyme de liquide céphalo-rachidien. (Dịch não-tủy sống là một từ đồng nghĩa của dịch não tủy.)
Từ đồng nghĩa
- Cérébro-spinal: (thuộc) não-tủy sống.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ này là một từ ghép khoa học, bắt nguồn từ:
- "céphalo-": có gốc từ tiếng Hy Lạp "kephalē" (κεφαλή), nghĩa là đầu, não.
- "-rachidien": có gốc từ tiếng Hy Lạp "rhakhis" (ῥάχις), nghĩa là cột sống, tủy sống.
- Do đó, nghĩa đen của từ là "liên quan đến đầu/não và cột sống/tủy sống".
Le liquide céphalo-rachidien entoure et protège le cerveau et la moelle épinière.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) não tủy
- Liquide céphalo-rachidiendịch não tủy