cérame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bình gốm: Trong khảo cổ học, "cérame" chỉ một loại bình, lọ hoặc đồ đựng được làm từ đất sét nung.
- Đồ gốm: Có thể dùng để chỉ chung các sản phẩm gốm, đặc biệt là những đồ vật cổ.
Tính từ:
- (Dùng trong cụm "Grès cérame"): Chỉ loại đá cát kết (grès) được sử dụng để sản xuất đồ gốm. Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les archéologues ont découvert un cérame intact dans la tombe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bình gốm còn nguyên vẹn trong ngôi mộ.)
- Cette vitrine présente une collection de cérames antiques. (Tủ trưng bày này giới thiệu một bộ sưu tập đồ gốm cổ.)
Tính từ (trong cụm từ chuyên môn):
- Le grès cérame est un matériau très résistant souvent utilisé pour les carrelages. (Đá cát kết dùng làm đồ gốm là một vật liệu rất bền, thường được dùng để lát sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật về khảo cổ hoặc lịch sử nghệ thuật, "cérame" thường được dùng để phân loại và mô tả các hiện vật.
- La datation du cérame permet de situer l'occupation du site. (Việc xác định niên đại của đồ gốm cho phép xác định thời kỳ cư trú tại di chỉ.)
Biến thể và từ liên quan
- Céramique (danh từ giống cái): Đồ gốm, nghệ thuật gốm, ngành gốm. Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn.
- Elle étudie la céramique grecque. (Cô ấy nghiên cứu đồ gốm Hy Lạp.)
- Céramiste (danh từ): Thợ gốm, nghệ nhân gốm.
- Un céramiste célèbre exposera ses œuvres. (Một nghệ nhân gốm nổi tiếng sẽ triển lãm tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Poterie (danh từ giống cái): Đồ gốm, đồ gốm thông thường. Từ này thông dụng trong đời sống hơn "cérame".
- Vase (danh từ giống đực): Bình, lọ. Chỉ một loại đồ đựng cụ thể, không nhất thiết làm bằng gốm.
Lưu ý
- "Cérame" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng "céramique" hoặc "poterie".
- Khi là tính từ trong cụm "grès cérame", nó hoạt động như một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành xây dựng và vật liệu.
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) bình gốm
tính từ
- (Grès cérame) cát kết (dùng) làm đồ gốm