cérium

Học thuật
Thân thiện
cérium

Le cérium est un métal gris argenté utilisé dans les alliages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Xeri: Một nguyên tố hóa học, kim loại hiếm màu trắng bạc, thuộc nhóm Lantan, ký hiệu Ce, số nguyên tử 58.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cérium est utilisé dans les alliages. (Xeri được sử dụng trong các hợp kim.)
    • On trouve du cérium dans certains minerais. (Người ta tìm thấy xeri trong một số loại quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxyde de cérium": oxit xeri, một hợp chất hóa học của xeri.
    • L'oxyde de cérium est un bon polisseur pour le verre. (Oxit xeri là một chất đánh bóng kính tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cérique (adj): (thuộc về) xeri, liên quan đến xeri ở hóa trị +4.
  • Céreux (adj): (thuộc về) xeri, liên quan đến xeri ở hóa trị +3.
Từ đồng nghĩa
  • Métal des terres rares: kim loại đất hiếm (mô tả nhóm nguyên tố xeri thuộc về).
cérium

Le cérium est un métal gris argenté utilisé dans les alliages.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xeri

Từ gần giống