céraste

Học thuật
Thân thiện
céraste

Un céraste se cache dans le sable du désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rắn sừng: Một loài rắn độc thuộc chi Cerastes, được tìm thấy chủ yếucác vùng sa mạc Bắc Phi Trung Đông, đặc trưng bởi một hoặc hai chiếc "sừng" nhỏ phía trên mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le céraste est un serpent venimeux qui vit dans le désert. (Rắn sừngmột loài rắn độc sốngsa mạc.)
    • Les cornes du céraste lui donnent un aspect unique. (Những chiếc sừng của con rắn sừng mang lại cho một vẻ ngoài độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "céraste cornu": rắn sừng sừng (tên khoa học ), loài phổ biến nhất.
    • Le céraste cornu est parfaitement adapté à la vie dans le sable. (Loài rắn sừng sừng thích nghi hoàn hảo với cuộc sống trong cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerastes (danh từ): Tên khoa học của chi rắn sừng, cũng được dùng trong tiếng Pháp.
    • Le genre Cerastes comprend plusieurs espèces. (Chi Cerastes bao gồm một số loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Vipère à cornes: rắn vipe sừng (cách gọi mô tả phổ biến khác).
  • Serpent à cornes: rắn sừng (cách gọi chung).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Loài rắn này nổi tiếng với cách di chuyển "di bên" (sidewinding) trên cát khả năng đào chôn mình để săn mồi hoặc tránh nóng.
  • Phân bố: Sa mạc Sahara, bán đảoRập.
céraste

Un céraste se cache dans le sable du désert.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rắn sừng

Từ gần giống