cerisette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước anh đào: Một loại nước giải khát có hương vị anh đào, thường được làm từ nước ép hoặc hương liệu anh đào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants ont bu de la cerisette à la fête. (Bọn trẻ đã uống nước anh đào ở bữa tiệc.)
- Je préfère la cerisette à la limonade. (Tôi thích nước anh đào hơn nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cerisette" thường được dùng để chỉ một loại nước ngọt có ga hoặc không ga với hương vị anh đào đặc trưng. Nó có thể là một thương hiệu cụ thể hoặc một tên gọi chung cho loại thức uống này.
Biến thể và từ gần giống
Cerise (danh từ giống cái): quả anh đào.
- Elle a acheté un kilo de cerises. (Cô ấy đã mua một cân anh đào.)
Siro de cerise (danh từ giống đực): siro anh đào.
- Il a mis du sirop de cerise dans son yaourt. (Anh ấy đã cho siro anh đào vào sữa chua.)
Từ đồng nghĩa
- Boisson à la cerise: thức uống vị anh đào.
- Soda à la cerise: nước ngọt có ga vị anh đào.
danh từ giống cái
- nước anh đào