cerisette

Học thuật
Thân thiện
cerisette

Une petite fille boit une cerisette à la terrasse d'un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước anh đào: Một loại nước giải khát hương vị anh đào, thường được làm từ nước ép hoặc hương liệu anh đào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants ont bu de la cerisette à la fête. (Bọn trẻ đã uống nước anh đàobữa tiệc.)
    • Je préfère la cerisette à la limonade. (Tôi thích nước anh đào hơn nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerisette" thường được dùng để chỉ một loại nước ngọt ga hoặc không ga với hương vị anh đào đặc trưng. có thểmột thương hiệu cụ thể hoặc một tên gọi chung cho loại thức uống này.
Biến thể từ gần giống
  • Cerise (danh từ giống cái): quả anh đào.

    • Elle a acheté un kilo de cerises. ( ấy đã mua một cân anh đào.)
  • Siro de cerise (danh từ giống đực): siro anh đào.

    • Il a mis du sirop de cerise dans son yaourt. (Anh ấy đã cho siro anh đào vào sữa chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Boisson à la cerise: thức uống vị anh đào.
  • Soda à la cerise: nước ngọt ga vị anh đào.
cerisette

Une petite fille boit une cerisette à la terrasse d'un café.

danh từ giống cái
  1. nước anh đào

Từ gần giống