công-tơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị đo lường: "công-tơ" là thiết bị dùng để đo lượng điện, nước, khí đốt, hoặc các tài nguyên khác đã tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công-tơ điện nhà tôi đã chạy quá nhanh tháng này. (Thiết bị đo điện trong nhà tôi ghi nhận lượng tiêu thụ nhiều hơn bình thường.)
- Nhân viên điện lực đến ghi chỉ số công-tơ nước hàng tháng. (Nhân viên của công ty nước đến đọc số liệu từ thiết bị đo nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỉ số công-tơ": con số hiển thị trên thiết bị, cho biết lượng tài nguyên đã dùng.
- Anh cần kiểm tra chỉ số công-tơ để tính tiền điện. (Anh cần xem số liệu từ thiết bị đo để xác định khoản phí.)
"lắp đặt công-tơ": hành động gắn thiết bị đo vào hệ thống.
- Họ vừa lắp đặt công-tơ mới cho toà nhà. (Họ đã gắn thiết bị đo mới vào hệ thống của toà nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng hồ đo (danh từ): thiết bị tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Đồng hồ đo nước bị hỏng rồi. (Thiết bị đo nước gặp sự cố.)
Máy đo (danh từ): thiết bị đo lường nói chung, bao gồm cả công-tơ.
- Máy đo điện này có độ chính xác cao. (Thiết bị đo điện này rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng hồ điện/nước: tên gọi phổ biến trong dân gian để chỉ công-tơ.
- Tháng này đồng hồ điện chạy nhanh quá. (Công-tơ điện tháng này ghi nhận nhiều hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "công-tơ quay": cách nói hình ảnh để chỉ việc tiêu thụ tài nguyên liên tục và nhanh chóng.
- Mùa hè nóng, công-tơ điện quay như chong chóng. (Vào mùa hè nóng bức, thiết bị đo điện ghi nhận lượng tiêu thụ rất lớn.)