cùi-dìa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ dùng để xúc hoặc khuấy thức ăn: "cùi-dìa" là một từ cổ hoặc phương ngữ, chỉ một loại muỗng (thìa) lớn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng trong nấu nướng để xúc cơm, canh hoặc khuấy nước sốt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cuillère".
- Vật tương tự hình dạng muỗng: Trong một số ngữ cảnh, "cùi-dìa" còn được dùng để chỉ bất kỳ vật nào có hình dạng giống cái muỗng, nhưng không phải là dụng cụ ăn uống thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi dùng cùi-dìa bằng gỗ để xới cơm. (Bà tôi dùng một cái muỗng lớn bằng gỗ để xới cơm.)
- Hồi xưa, nhà nghèo, chỉ có một cái cùi-dìa duy nhất để nấu nướng. (Trong quá khứ, gia đình tôi chỉ có một cái muỗng duy nhất để nấu ăn.)
- Cái cùi-dìa này cũ kỹ quá rồi, cần thay cái mới. (Cái muỗng này đã cũ và cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cùi-dìa canh": muỗng dùng riêng để múc canh.
- Anh ấy lấy cùi-dìa canh để múc súp. (Anh ấy dùng muỗng canh để múc súp.)
"cùi-dìa cơm": muỗng dùng để xới hoặc xúc cơm.
- Đừng dùng cùi-dìa cơm để khuấy cà phê. (Đừng dùng muỗng xới cơm để khuấy cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
Muỗng (danh từ): dụng cụ ăn uống phổ biến, tương tự nhưng thường nhỏ hơn và dùng trong bữa ăn.
- Em bé cần một cái muỗng để ăn cháo. (Em bé cần một cái thìa để ăn cháo.)
Thìa (danh từ): từ đồng nghĩa với "muỗng", phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
- Cho một thìa đường vào cốc trà. (Cho một muỗng đường vào cốc trà.)
Từ đồng nghĩa
- Muỗng: dụng cụ xúc thức ăn, dùng phổ biến hơn "cùi-dìa".
- Thìa: từ đồng nghĩa với "muỗng", thường dùng ở miền Bắc.
- Môi: dụng cụ múc canh hoặc nước, thường lớn hơn và có tay cầm dài.
Thành ngữ liên quan
- Cùi-dìa gỗ, muỗng tre: chỉ sự đơn sơ, mộc mạc trong cuộc sống.
- Ngày xưa, đồ dùng trong bếp chỉ toàn cùi-dìa gỗ, muỗng tre. (Ngày xưa, đồ dùng nhà bếp rất đơn giản, chỉ có muỗng gỗ và muỗng tre.)