cước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài sâu nhỏ có khả năng nhả tơ: Một loại côn trùng sống trên cây, có khả năng tiết ra một chất tơ dai và bền.
- Sợi tơ do loài sâu này nhả ra: Chất liệu tơ tự nhiên, dai và mảnh, thường được sử dụng trong một số ngành thủ công như làm dây câu cá.
- Danh từ:
- Hiện tượng bệnh lý ở da: Tình trạng da, đặc biệt ở các đầu ngón tay, ngón chân, bị sưng đỏ, ngứa và đau, thường xảy ra khi tiếp xúc với thời tiết lạnh ẩm kéo dài.
- Danh từ:
- Khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển: Chi phí tính cho việc chuyên chở hàng hóa, bưu phẩm hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Loài sâu/Tơ):
- Người thợ câu lấy cước từ tổ sâu để buộc lưỡi câu. (The fisherman took silk thread from an insect's nest to tie the hook.)
- Trên cây dâu có nhiều con cước. (There are many silkworm-like insects on the mulberry tree.)
- Danh từ (Bệnh ngoài da):
- Trời rét, chân tay anh ấy bị cước sưng tấy. (In the cold weather, his hands and feet got chilblains and became swollen.)
- Bôi kem dưỡng ẩm giúp phòng ngừa cước mùa đông. (Applying moisturizer helps prevent chilblains in winter.)
- Danh từ (Phí vận chuyển):
- Cước vận chuyển hàng hóa đường biển đã tăng. (Sea freight charges have increased.)
- Bưu điện sẽ tính cước theo trọng lượng của bưu phẩm. (The post office will calculate the postage based on the parcel's weight.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trả tiền cước": Thanh toán chi phí vận chuyển.
- Khách hàng phải trả tiền cước trước khi nhận hàng. (The customer must pay the freight charge before receiving the goods.)
- "Phát cước": Xuất hiện triệu chứng bệnh cước trên da.
- Do không giữ ấm, tay chân cô ấy đã phát cước. (Because she didn't keep warm, her hands and feet broke out in chilblains.)
Biến thể và từ gần giống
- Cước phí (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chi phí vận chuyển một cách trang trọng hơn.
- Công ty đã thanh toán toàn bộ cước phí vận chuyển. (The company paid all the freight charges.)
- Chàm cước (danh từ): Tên gọi khác của bệnh cước trong y học.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị chàm cước do lạnh. (The doctor diagnosed the patient with chilblain eczema due to the cold.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "phí vận chuyển": Cước phí, phí vận chuyển, tiền vận chuyển.
- Đối với nghĩa "bệnh ngoài da": Chàm cước, nẻ (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
- Đi cước: Đi theo đường thủy (cách nói cũ).
- Ông ấy thường đi cước vào Nam ra Bắc. (He often traveled by waterway from South to North.)
- Cước bộc phá (danh từ, lịch sử): Loại thuốc nổ mạnh, thường dùng trong khai khoáng hoặc quân sự thời xưa.
- Quân đội khi xưa có sử dụng cước bộc phá để phá thành. (The army in the past used dynamite to breach city walls.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn cướp cơm chim (Thành ngữ): Hành động tranh giành, chiếm đoạt những thứ rất nhỏ nhặt, tầm thường.
- Lấy của người nghèo khó chẳng khác nào ăn cướp cơm chim. (Taking from the poor is no different from stealing a bird's meal.)
- 1 dt. 1. Loài sâu nhả ra một thứ tơ: Con cước sống trên cây 2. Tơ do con cước nhả ra: Dùng cước làm dây cần câu.
- 2 dt. Hiện tượng ngón tay ngón chân sưng đỏ và ngứa: Mùa rét, tay phát cước.
- 3 dt. Tiền chi phí cho việc vận tải hàng hoá: Hàng đã trừ cước rồi.