cưỡi
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi lên trên lưng (một con vật) để di chuyển: "cưỡi" là hành động ngồi lên lưng ngựa, voi, lạc đà, v.v., thường dùng để đi lại hoặc thể thao.
- Ngồi lên trên (một phương tiện) để di chuyển: "cưỡi" cũng được dùng cho xe máy, xe đạp, hoặc thuyền buồm (theo cách ngồi chệch hoặc vắt chân lên).
- Nghĩa bóng: "cưỡi" có thể chỉ sự kiểm soát, vượt lên trên, hoặc tận dụng một thứ gì đó (ví dụ: cưỡi sóng, cưỡi gió).
Ví dụ sử dụng
Cưỡi ngựa:
- Anh ấy đang học cưỡi ngựa tại câu lạc bộ. (Anh ấy tập ngồi và điều khiển ngựa.)
- Cưỡi ngựa là một môn thể thao mạo hiểm. (Ngồi trên lưng ngựa để chạy đua là hoạt động thú vị.)
Cưỡi xe máy:
- Cô ấy cưỡi xe máy đến trường mỗi ngày. (Cô ấy ngồi và lái xe máy để đi học.)
Nghĩa bóng:
- Họ cưỡi sóng thành công trong kinh doanh. (Họ tận dụng và vượt qua khó khăn để đạt lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cưỡi ngựa xem hoa": thành ngữ chỉ việc làm qua loa, không tập trung.
- Đọc sách mà cưỡi ngựa xem hoa thì chẳng hiểu gì. (Đọc lướt qua, không chú ý chi tiết.)
"cưỡi gió": bay lên nhờ gió, thường dùng trong văn chương.
- Chim thần cưỡi gió vút lên trời. (Chim bay cao nhờ sức gió.)
"cưỡi lên đầu": ngồi trên đầu người khác, nghĩa bóng là áp bức, kiểm soát.
- Kẻ mạnh thường cưỡi lên đầu kẻ yếu. (Người có quyền lực áp bức người yếu thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỡi (động từ, biến thể không chuẩn): đôi khi dùng thay "cưỡi", nhưng không phổ biến.
- Ngồi (động từ): hành động đặt mông lên bề mặt, khác với "cưỡi" vì không yêu cầu vắt chân hoặc điều khiển.
- Lái (động từ): điều khiển phương tiện, thường dùng cho ô tô, tàu thuyền (không dùng "cưỡi" cho ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Ngồi trên: hành động tương tự nhưng ít nhấn mạnh việc vắt chân (ví dụ: ngồi trên lưng ngựa).
- Điều khiển: kiểm soát hướng đi của ngựa hoặc xe (ví dụ: điều khiển ngựa).
- Vượt: trong nghĩa bóng, "cưỡi sóng" đồng nghĩa với "vượt qua sóng gió".
Thành ngữ liên quan
- Cưỡi ngựa về dinh: thành ngữ chỉ sự thành công, chiến thắng trở về.
- Sau chiến thắng, ông ấy cưỡi ngựa về dinh. (Trở về trong vinh quang.)
- Cưỡi trên lưng hổ: chỉ tình thế nguy hiểm, khó thoát.
- Làm việc với kẻ xấu như cưỡi trên lưng hổ. (Rất rủi ro.)