cạch

cạch

Cánh cửa sập lại đánh cạch một tiếng.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:

    • Tiếng động khô, ngắn sắc: "cạch" từ mô phỏng âm thanh của một vật cứng va chạm vào nhau hoặc vào một bề mặt cứng, tạo ra tiếng động khô khan, đanh ngắn.
  2. Động từ (thông tục):

    • Từ bỏ, chấm dứt hẳn ( sợ hãi hoặc ghét bỏ): "cạch" được dùng để diễn tả việc dứt khoát không làm, không dám động đến, hoặc từ bỏ một thứ đó mãi mãi, thường xuất phát từ một trải nghiệm tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:

    • Cánh cửa sập lại đánh cạch một tiếng.
    • Anh ấy cạch cây bút xuống mặt bàn, tỏ vẻ bực tức.
  • Động từ:

    • Sau lần say tỉ đó, cạch rượu đến già.
    • Tôi đã cạch mặt thằng bạn hay nói dối ấy rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cạch đến già": một cách nhấn mạnh ý từ bỏ vĩnh viễn, không bao giờ quay lại.

    • Một lần bị lừa, ấy cạch đến già không tin người lạ nữa.
  • "cạch mặt": quyết định không gặp, không quan hệ với ai đó nữa.

    • Hắn ta phản bội, tôi cạch mặt hắn luôn.
Biến thể từ gần giống
  • Cành cạch (từ tượng thanh láy): âm thanh lặp đi lặp lại của tiếng , tiếng va đập khô khan liên tục.

    • Tiếng đục đẽo cành cạch suốt cả buổi sáng.
  • Cạch cạch (từ tượng thanh): cách nói nhấn mạnh hoặc mô tả tiếng động lặp lại hai lần.

    • Con chim kiến mổ vào thân cây cạch cạch.
Từ đồng nghĩa
  • Từ tượng thanh: cốc, tách (cùng chỉ tiếng động ngắn, sắc).
  • Động từ (nghĩa từ bỏ): bỏ, đoạn tuyệt, từ bỏ hẳn.
Thành ngữ liên quan
  • Đỏ cạch: màu đỏ không tươi, đỏ xỉn, thiếu sức sống.
    • Bức tường sơn đỏ cạch trông thật buồn tẻ.