cập
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp cận và chạm đến, áp sát vào một địa điểm (thường là bến, bờ): Chỉ hành động của phương tiện giao thông đường thủy (như thuyền, tàu) di chuyển đến và dừng lại, tiếp xúc với bến cảng, bờ sông hoặc một con tàu khác.
- (Nghĩa mở rộng) Đến, tới một địa điểm nào đó: Thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ việc đến một nơi.
Ví dụ sử dụng
- (nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cập mạn": Áp sát vào mạn (hông) tàu thuyền. Đây là một thuật ngữ hàng hải.
- Tàu tiếp tế đã cập mạn tàu chở hàng để chuyển vật tư.
- "cập bến": (Thuyền, tàu) đến và dừng ở bến. Đây là cụm từ được dùng phổ biến nhất.
- Cảng Vũng Tàu đón nhiều tàu container cập bến mỗi ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp cận (động từ): Lại gần, đến gần một ai đó hoặc cái gì đó (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho tàu thuyền).
- Máy bay đang tiếp cận đường băng.
- Vào bến (động từ): Vào và đậu tại bến (gần nghĩa với "cập bến").
- Phà chở khách đang vào bến.
- Ghép (động từ): Áp sát, nối lại với nhau thành một khối. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự (ví dụ: ghép thuyền).
- Hai chiếc bè được ghép lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Áp sát: Lại gần sát bên.
- Tới bến: Đến bến (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cặp bến: (Phương ngữ, đặc biệt miền Nam) Có nghĩa tương tự "cập bến".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài các cụm từ cố định đã nêu ở phần "Sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cập" với nghĩa này.