cắc

cắc

Giá cái bánh này ngày xưa chỉ có năm cắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ : Một đơn vị tiền tệ nhỏ, giá trị bằng một phần mười của một hào, tức là một phần trăm của một đồng. Đây cách gọi dân gian, thông tục.
    • Âm thanh ngắn, khô sắc: Tiếng động phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ vào nhau, tạo thành một tiếng ngắn, khô sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị tiền tệ):

    • Giá cái bánh này ngày xưa chỉ năm cắc.
    • Tôi còn thiếu anh năm mươi cắc nữa.
  • Danh từ (âm thanh):

    • Tiếng cắc của hai hòn sỏi va vào nhau.
    • Nghe tiếng cắc cắc từ trong nhà bếp vọng ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô phỏng âm thanh (từ tượng thanh): Thường được lặp lại ("cắc cắc") để diễn tả âm thanh lặp đi lặp lại hoặc kéo dài hơn.
    • Con chim kiến vào thân cây nghe cắc cắc.
    • Anh ta cắc cắc cây bút chì trên mặt bàn khi đang suy nghĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Hào: Đơn vị tiền tệ lớn hơn "cắc", một hào bằng mười cắc.
  • Xu: Đơn vị tiền tệ nhỏ, thường dùng chung cho các mệnh giá nhỏ. "Cắc" một cách gọi cụ thể hơn của "xu" trong một số ngữ cảnh.
  • Lách cách: Từ tượng thanh mô tả âm thanh va chạm nhẹ, liên tiếp, tương tự nhưng thường dùng cho âm thanh có thể phức tạp hoặc từ các vật khác.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng (khi nói về tiền): Dùng chung cho đơn vị tiền, nhưng "đồng" đơn vị chính thức lớn hơn.
  • Kêu (khi nói về âm thanh): Động từ chỉ việc phát ra âm thanh, nhưng không cụ thể như "cắc".
Thành ngữ liên quan
  • Một cắc cũng tiền: Thành ngữ nhấn mạnh giá trị của những khoản tiền nhỏ, khuyên không nên xem thường.
    • Đừng vứt đi, một cắc cũng tiền đấy.