cắc-tê

cắc-tê

Họ đang chơi một ván cắc-tê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài: "cắc-" tên gọi của một trò chơi bài phổ biến, thường chơi giữa hai người, với luật chơi dùng bộ bài Tây 52 . Trò chơi này nguồn gốc từ Pháp (écarté), tập trung vào việc rút bài tính điểm.
    • Cách chơi: Trong "cắc-", người chơi cố gắng đạt được tổng điểm nhất định hoặc giành chiến thắng bằng cách loại bỏ các lá bài không mong muốn giữ lại các lá bài mạnh.
dụ sử dụng
  • (Họ tham gia trò chơi bài này tại phòng khách.)
  • (Luật của trò chơi này dễ hiểu, yêu cầu hai người chơi bộ bài Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chơi cắc-": hành động tham gia trò chơi bài này.

    • Ông ấy thường rủ bạn chơi cắc- vào cuối tuần. (Ông ấy thường mời bạn tham gia trò chơi bài này vào dịp cuối tuần.)
  • "Bàn cắc-": bàn dùng để chơi trò này.

    • Bàn cắc- được đặtgóc phòng, ghế cho hai người. (Bàn chơi trò này được đặtgóc phòng, kèm ghế cho hai người chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Écarté: tên gốc tiếng Pháp của trò chơi, "cắc-" phiên âm Việt hóa.

    • Écarté trò chơi bài phổ biến ở Pháp từ thế kỷ 19. (Écarté trò chơi bài thịnh hành ở Pháp từ thế kỷ 19.)
  • Bài Tây: bộ bài 52 dùng để chơi "cắc-".

    • Bộ bài Tây này còn mới, thích hợp để chơi cắc-. (Bộ bài này chưa dùng, phù hợp cho trò chơi bài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài cắc-: cách gọi khác của trò chơi này.
    • Bài cắc- thường được chơi trong các buổi họp mặt gia đình. (Trò chơi bài này thường được chơi trong các buổi tụ họp gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cắc-" trong tiếng Việt.

Từ chứa "cắc-tê"