cẵng

cẵng

Trong ấm trà có một cái cẵng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cành trà nhỏ: "cẵng" một danh từ chỉ một cành hoặc nhánh nhỏ của cây trà, thường được dùng trong ngữ cảnh thu hoạch hoặc chế biến trà.
    • Vật mảnh, nhỏ: Trong một số phương ngữ, "cẵng" có thể chỉ một mảnh nhỏ, mỏng, như cành cây khô hoặc que nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân hái từng cẵng trà để phơi khô. (Người nông dân thu hoạch từng nhánh trà nhỏ để làm khô.)
    • Trong ấm trà, một cẵng nhỏ còn sót lại. (Trong ấm trà, một mảnh nhỏ của cành trà còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cẵng trà": nhánh trà nhỏ, thường phần non của cây trà được dùng để pha trà.

    • Cẵng trà tươi hương thơm đặc biệt. (Nhánh trà non mùi thơm riêng biệt.)
  • "cẵng cây": cành nhỏ của cây, thường cành khô hoặc mảnh.

    • Gió thổi bay những cẵng cây khô trên mặt đất. (Gió cuốn đi những cành cây nhỏ khô trên mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cành (danh từ): nhánh lớn hơn của cây, thường dùng để chỉ phần cây mọc ra từ thân chính.

    • Cành trà to hơn cẵng thường nhiều . (Cành trà lớn hơn cẵng thường nhiều hơn.)
  • Nhánh (danh từ): phần phân nhánh của cây, có thể nhỏ hoặc lớn.

    • Nhánh trà non thường được hái để pha nước uống. (Nhánh trà non thường được thu hoạch để pha trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhành: cành nhỏ, nhánh con (thường dùng trong văn chương hoặc phương ngữ).

    • Nhành trà xanh mướt dưới nắng sớm. (Cành trà nhỏ xanh tươi dưới ánh nắng ban mai.)
  • Que: vật nhỏ, dài, thường bằng gỗ hoặc tre.

    • Que trà khô có thể dùng làm chất đốt. (Que trà khô có thể dùng làm nhiên liệu đốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nhặt từng cẵng trà": hành động tỉ mỉ, kiên nhẫn trong việc thu hoạch hoặc chọn lọc.
    • cụ nhặt từng cẵng trà, không bỏ sót một chiếc nào. ( cụ tỉ mỉ nhặt từng nhánh trà nhỏ, không bỏ qua bất kỳ chiếc nào.)