dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

cốt

Words Containing "cốt"

bà cốt
bích-cốt
cao hổ cốt
chè bà cốt
chí cốt
Cốt Đãi Ngột Lang
cốt cách
cốt cán
cốt giao
cốt hoá
cốt học
cốt khí
cốt lõi
cốt nhất
cốt nhục
Cốt nhục tử sinh
cốt thép
cốt truyện
cốt tử
cốt tủy
cốt yếu
di cốt
gân cốt
Giãn xương giãn cốt
hài cốt
hổ cốt
địa cốt bì
khí cốt
lô cốt
lô-cốt
mai cốt cách, tuyết tinh thần
nhập cốt
nòng cốt
đồng cốt
ô tặc cốt
thiết cốt
tiên phong đạo cốt
xắc-cốt
xương cốt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...