dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cốt
Words Containing "cốt"
bà cốt
bích-cốt
cao hổ cốt
chè bà cốt
chí cốt
Cốt Đãi Ngột Lang
cốt cách
cốt cán
cốt giao
cốt hoá
cốt học
cốt khí
cốt lõi
cốt nhất
cốt nhục
Cốt nhục tử sinh
cốt thép
cốt truyện
cốt tử
cốt tủy
cốt yếu
di cốt
gân cốt
Giãn xương giãn cốt
hài cốt
hổ cốt
địa cốt bì
khí cốt
lô cốt
lô-cốt
mai cốt cách, tuyết tinh thần
nhập cốt
nòng cốt
đồng cốt
ô tặc cốt
thiết cốt
tiên phong đạo cốt
xắc-cốt
xương cốt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...